Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "situation" 3 hit

Vietnamese tình hình
button1
English Nounssituation
Example
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
The current situation is difficult.
Vietnamese hoàn cảnh
button1
English Nounssituation
Example
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
He grew up in a difficult circumstance.
Vietnamese tình huống
English Nounssituation
Example
Đây là tình huống khó xử.
This is a difficult situation.

Search Results for Synonyms "situation" 2hit

Vietnamese tình huống khẩn cấp
English Nounsemergency situation
Example
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Vietnamese gia cảnh
English Nounsfamily situation
Example
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
He has a difficult family situation.

Search Results for Phrases "situation" 18hit

hỏi thăm tình hình gần đây
Ask about the current situation
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
The current situation is difficult.
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
He is calm in any situation.
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
A situation on the brink of danger.
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
I always think positively in every situation.
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
His family is in a difficult situation.
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
The situation becomes serious.
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
He has a difficult family situation.
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
The report accurately reflects the actual situation.
Đây là tình huống khó xử.
This is a difficult situation.
Tình huống này thật khó xử.
This situation is really awkward.
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
The situation became chaotic after the explosion.
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
The government reassured the public that the situation was under control.
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
The security situation is causing deep concern in the region.
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
The political situation in the region remains unstable.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z