Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "space" 1 hit

Vietnamese không gian
English Nounsspace
Example
Không gian phòng rộng rãi.
The room’s space is wide.

Search Results for Synonyms "space" 5hit

Vietnamese trống
button1
English Adjectivesvacant, space
Example
có còn ghế trống không?
Are there any seats available?
Vietnamese không gian an toàn
button1
English Nounssafety space
Example
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.
Vietnamese không gian mở
English Nounsopen space
Example
Văn phòng có không gian mở.
The office has an open space.
Vietnamese không gian riêng tư
English Nounsprivate space
Example
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.
Vietnamese không gian mạng
English NounsCyberspace
Example
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.

Search Results for Phrases "space" 10hit

thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
Tôi đờ đẫn trong giờ học.
I space out during class.
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.
Văn phòng có không gian mở.
The office has an open space.
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.
Không gian phòng rộng rãi.
The room’s space is wide.
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
He shared false information on cyberspace.
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z