English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | thành công
|
| English | Nounssuccess Verbssucceed |
| Example |
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
Last year’s business was very successful.
|
| Vietnamese | có công mài sắt có ngày nên kim
|
| English | Otherdiligence is mother's success |
| Example |
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
Learning a foreign language is hard, but diligence pays off.
|
| Vietnamese | người thừa kế |
| English | NounsHeir, successor |
| Example |
Quy định rằng người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu, người thừa kế..."
Stipulates that a person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen, heir..."
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.