Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "talk" 5 hit

Vietnamese nói chuyện
button1
English Verbstalk
Example
nói chuyện phiếm
gossip
Vietnamese bảo
button1
English Verbstalk
Example
Ai bảo anh thế?
Who told you that?
Vietnamese bàn tán
button1
English Verbstalk
Example
Họ đang bàn tán về bộ phim mới.
They talk about the new movie.
Vietnamese kể
button1
English Verbstalk
Vietnamese chuyện
button1
English Nounsstory
Verbstalk

Search Results for Synonyms "talk" 2hit

Vietnamese hội đàm
English Nounstalks, discussion
Example
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
The two sides held frank and open talks on issues of common concern.
Vietnamese hòa đàm
English Nounspeace talks
Example
Ông mong Mỹ vẫn tiếp tục tham gia hòa đàm.
He hopes the US will continue to participate in peace talks.

Search Results for Phrases "talk" 9hit

nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
Họ đang bàn tán về bộ phim mới.
They talk about the new movie.
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
I talk with the person next to me.
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
I want to talk directly with him.
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
I talk with the people in the next room.
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
I felt relieved after talking.
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
Director Trấn Thành invited artists to talk with the actors.
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
The two sides held frank and open talks on issues of common concern.
Ông mong Mỹ vẫn tiếp tục tham gia hòa đàm.
He hopes the US will continue to participate in peace talks.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z