Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tourist" 1 hit

Vietnamese du khách
English Nounstourist
Example
Du khách đến rất đông.
Many tourists visit.

Search Results for Synonyms "tourist" 1hit

Vietnamese điểm tham quan
button1
English Nounstourist spot
Example
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
Ha Long Bay is a famous tourist attraction.

Search Results for Phrases "tourist" 10hit

đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
Du khách chơi trong sòng bạc.
Tourists play in the casino.
đây là địa điểm tham quan có thu phí
This is a paid tourist facility.
Nhân viên đã hướng dẫn khách du lịch.
The staff guided the tourists.
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
Ha Long Bay is a famous tourist attraction.
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
Tourists like riding a cyclo around the old town.
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
Tourists rode a horse carriage around the city.
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
Du khách rất hài lòng.
Tourists are very satisfied.
Du khách đến rất đông.
Many tourists visit.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z