Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "training" 2 hit

Vietnamese đào tạo
button1
English Nounstraining
Example
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
Vietnamese huấn luyện
English Nounstraining
Example
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.

Search Results for Synonyms "training" 2hit

Vietnamese khóa học dành cho người vi phạm
button1
English Nounsoffender training
Vietnamese khóa đào tạo dành cho người cao tuổi
button1
English Nounstraining class for elder people

Search Results for Phrases "training" 6hit

đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
An F-16C fighter jet crashed in a mountainous area during a night flight training.
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z