Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "treatment" 1 hit

Vietnamese dưỡng tóc
button1
English Nounstreatment
Example
Tôi dùng dưỡng tóc sau khi gội đầu.
I use hair treatment after shampooing.

Search Results for Synonyms "treatment" 3hit

Vietnamese trị mụn
button1
English Nounsacne treatment
Example
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
I see a doctor for acne treatment.
Vietnamese phương pháp điều trị
English NounsTreatment method
Example
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.
Vietnamese điều trị nội trú
English Phraseinpatient treatment
Example
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.

Search Results for Phrases "treatment" 7hit

đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
Visit the hospital once a month for treatment
quá trình điều trị
treatment process
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
I see a doctor for acne treatment.
Tôi dùng dưỡng tóc sau khi gội đầu.
I use hair treatment after shampooing.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
The doctors consulted to determine the best treatment plan.
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z