English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | dưỡng tóc
|
| English | Nounstreatment |
| Example |
Tôi dùng dưỡng tóc sau khi gội đầu.
I use hair treatment after shampooing.
|
| Vietnamese | trị mụn
|
| English | Nounsacne treatment |
| Example |
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
I see a doctor for acne treatment.
|
| Vietnamese | phương pháp điều trị |
| English | NounsTreatment method |
| Example |
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.
|
| Vietnamese | điều trị nội trú |
| English | Phraseinpatient treatment |
| Example |
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.