Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "trào" 2 hit

Vietnamese trao
button1
English Verbspass st to so
Vietnamese trào
English Verbsreflux
Example
Axit bị trào lên.
Acid refluxes.

Search Results for Synonyms "trào" 5hit

Vietnamese trao đổi qua lại
button1
English Verbsexchange
Example
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
Vietnamese lập dị
button1
English Adjectivesextraordinary, unusual and strange
Example
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
Vietnamese trao đổi
button1
English Verbsexchange
Example
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
Vietnamese khác thường
button1
English Adjectivesexceptional, extraordinary
Vietnamese chưa từng có
button1
English Adjectivesexceptional, extraordinary
Example
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices

Search Results for Phrases "trào" 7hit

Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
trao giải thưởng
present an award
Axit bị trào lên.
Acid refluxes.
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
The environmental protection movement is growing stronger.
Moskva và Kiev chỉ đạt được thỏa thuận về một đợt trao đổi tù binh.
Moscow and Kyiv only reached an agreement on a prisoner exchange.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z