Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tách" 1 hit

Vietnamese tách
button1
English Verbsrelease
Example
tách ra hai
divide into two

Search Results for Synonyms "tách" 5hit

Vietnamese râu
button1
English Nounsbeard, mustache
Vietnamese đính kèm
button1
English Nounsattachment
Example
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
Vietnamese kèm
button1
English Verbsattach
Verbsadd
Example
Sản phẩm này kèm bảo hành 1 năm.
This product comes with a 1-year warranty.
Vietnamese tách trà
button1
English Nounstea cup
Example
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
Vietnamese lách tách
English Othercrackling
Example
Lửa cháy lách tách.
The fire crackles.

Search Results for Phrases "tách" 7hit

tách ra hai
divide into two
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
Attach a luggage tag to your bag.
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
Lửa cháy lách tách.
The fire crackles.
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
He attached the painting to the wall.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z