Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "uncle" 4 hit

Vietnamese bác
button1
English Nounsuncle
Example
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
Vietnamese chú
button1
English Nounsuncle
Example
chú Nam là em của bố
Uncle Nam is my father's younger brother.
Vietnamese cậu
button1
English Nounsyou
Nounsuncle
Example
Cậu có khỏe không?
How are you?
Vietnamese bác
button1
English Nounsuncle
Example
Ngày mai bác ấy sẽ đi công tác đến Nagoya

Search Results for Synonyms "uncle" 1hit

Vietnamese không rõ ràng
English Adjectivesunclear, ambiguous
Example
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.

Search Results for Phrases "uncle" 5hit

chú Nam là em của bố
Uncle Nam is my father's younger brother.
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
My uncle starts a private business.
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.
Chúng tôi cần làm rõ các điểm chưa hiểu trong hợp đồng.
We need to clarify the unclear points in the contract.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z