English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | vướng |
| English | Verbsget stuck |
| Example |
Áo tôi vướng vào cành cây.
My shirt got stuck on a branch.
|
| Vietnamese | vương quốc anh
|
| English | Nounsunited kingdom |
| Example |
Tôi đến từ Vương quốc Anh
I am from the United Kingdom.
|
| Vietnamese | thịnh vượng
|
| English | Nounsprosperity |
| Example |
Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.
|
| Vietnamese | an khang thịnh vượng
|
| English | Phrasegood health and prosperity |
| Example |
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.
|
| Vietnamese | vướng mắc |
| English | Nounsobstacle |
| Example |
Dự án còn nhiều vướng mắc.
The project still has many obstacles.
|
| Vietnamese | quốc vương |
| English | NounsKing |
| Example |
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
The 73rd birthday celebration of the King.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.