Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "vướng" 1 hit

Vietnamese vướng
English Verbsget stuck
Example
Áo tôi vướng vào cành cây.
My shirt got stuck on a branch.

Search Results for Synonyms "vướng" 5hit

Vietnamese vương quốc anh
button1
English Nounsunited kingdom
Example
Tôi đến từ Vương quốc Anh
I am from the United Kingdom.
Vietnamese thịnh vượng
button1
English Nounsprosperity
Example
Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.
Vietnamese an khang thịnh vượng
button1
English Phrasegood health and prosperity
Example
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.
Vietnamese vướng mắc
English Nounsobstacle
Example
Dự án còn nhiều vướng mắc.
The project still has many obstacles.
Vietnamese quốc vương
English NounsKing
Example
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
The 73rd birthday celebration of the King.

Search Results for Phrases "vướng" 15hit

Tôi đến từ Vương quốc Anh
I am from the United Kingdom.
Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.
Áo tôi vướng vào cành cây.
My shirt got stuck on a branch.
Dự án còn nhiều vướng mắc.
The project still has many obstacles.
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
The apartment area is 70 square meters.
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Vuong Van Huy was sent off.
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
The court sentenced him to an additional 30 years in prison under the lèse-majesté law for posts criticizing the King.
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
Posts criticizing the King on social media.
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
The 73rd birthday celebration of the King.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
Wishing you a prosperous and successful year ahead.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z