Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "vịnh" 1 hit

Vietnamese vịnh
button1
English Nounsharbor
Example
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
Halong Bay is a world heritage site

Search Results for Synonyms "vịnh" 3hit

Vietnamese vĩnh trú
button1
English Nounspermanent residence
Example
quyền vĩnh trú
Permanent residence
Vietnamese vinh danh
button1
English Verbspraise
Example
Họ vinh danh anh hùng.
They honor the hero.
Vietnamese vĩnh cửu
English Adjectiveseternal
Example
Tình yêu vĩnh cửu.
Eternal love.

Search Results for Phrases "vịnh" 8hit

vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
Halong Bay is a world heritage site
quyền vĩnh trú
Permanent residence
Họ vinh danh anh hùng.
They honor the hero.
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
Ha Long Bay is a famous tourist attraction.
Tình yêu vĩnh cửu.
Eternal love.
Êkíp đã công bố hai sao nam gồm Quốc Anh và Vĩnh Đam.
The crew announced two male stars, including Quốc Anh and Vĩnh Đam.
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
These are all important allies and partners of the US in the Gulf region.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z