Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "warn" 2 hit

Vietnamese cảnh cáo
button1
English Verbswarn
Example
Trường đã cảnh cáo cậu ấy.
The school him.
Vietnamese cảnh báo
English Verbswarn
Example
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.

Search Results for Synonyms "warn" 4hit

Vietnamese dặn dò
button1
English Verbswarn so
Example
Mẹ luôn dặn dò con cẩn thận.
The mother always advises her child.
Vietnamese cảnh báo động đất khẩn cấp
button1
English Nounsearthquake urgen warning
Vietnamese biển cảnh báo
button1
English Nounswarning sign
Example
Có biển cảnh báo bên đường.
There is a warning sign on the road.
Vietnamese án cảnh cáo
English Phrasewarning (decision/penalty)
Example
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.

Search Results for Phrases "warn" 9hit

Có biển cảnh báo bên đường.
There is a warning sign on the road.
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
I hear a warning horn.
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
Police warned about new scam tricks.
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this observer spoke up, they would be "silenced."
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
The Ministry of Foreign Affairs issued a travel warning to citizens.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z