Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "warship" 1 hit

Vietnamese chiến hạm
English Nounswarship
Example
Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
During underway replenishment, U.S. warships and logistics ships must move in parallel.

Search Results for Synonyms "warship" 1hit

Vietnamese hạm trưởng
English Nounscaptain (of a warship)
Example
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
The captains reported that their ships could still operate safely after the incident.

Search Results for Phrases "warship" 3hit

Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
During underway replenishment, U.S. warships and logistics ships must move in parallel.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z