Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "welcome" 3 hit

Vietnamese chào mừng
button1
English Phrasewelcome
Example
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
We welcome you to Vietnam.
Vietnamese hoan nghênh
button1
English Nounswelcome
Example
Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
We welcome your visit.
Vietnamese chào đón
English Verbswelcome
Example
Ông cho hay Mỹ được chào đón ở Arab Saudi.
He said the US was welcomed in Saudi Arabia.

Search Results for Synonyms "welcome" 2hit

Vietnamese Không có gì
button1
English Phraseyou' re welcome
Example
không có gì đâu!
you're welcome.
Vietnamese cổng chào
English Phrasewelcome gate
Example
Cổng chào được trang trí rực rỡ.
The welcome gate was brightly decorated.

Search Results for Phrases "welcome" 8hit

không có gì đâu!
you're welcome.
đón khách
welcome customers
Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
We welcome you to Vietnam.
Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
We welcome your visit.
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
This hotel often welcomes many international guests.
Ông cho hay Mỹ được chào đón ở Arab Saudi.
He said the US was welcomed in Saudi Arabia.
Cổng chào được trang trí rực rỡ.
The welcome gate was brightly decorated.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z