Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "wish" 2 hit

Vietnamese nguyện vọng
button1
English Nounswish
Example
Du học là nguyện vọng của tôi.
Studying abroad is my wish.
Vietnamese mong
English Verbswish
Example
Tôi mong bạn hạnh phúc.
I wish you happiness.

Search Results for Synonyms "wish" 4hit

Vietnamese chúc sức khỏe
button1
English Phrasewish you good health
Example
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
I wish you and your family good health.
Vietnamese mong muốn
English Verbsto wish, to desire
Example
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Vietnamese cầu chúc
English Verbsto wish, to pray for, to bless
Example
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
Vietnamese ước nguyện
English Nounswish, desire, aspiration
Example
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.

Search Results for Phrases "wish" 14hit

Du học là nguyện vọng của tôi.
Studying abroad is my wish.
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
I wish you and your family good health.
Chúc năm mới phát tài phát lộc.
Wishing you wealth and fortune in the new year.
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.
Chúc bạn vạn sự như ý.
Wish you all the best.
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
Wishing your shop prosperous business.
Tôi mong bạn hạnh phúc.
I wish you happiness.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
Wishing you a year filled with strength, success, and good fortune.
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
Wishing you and your loved ones a year filled with laughter.
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
Wishing you and your loved ones a year filled with beautiful memories.
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
Wishing you a prosperous and successful year ahead.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z