English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | nguyện vọng
|
| English | Nounswish |
| Example |
Du học là nguyện vọng của tôi.
Studying abroad is my wish.
|
| Vietnamese | mong |
| English | Verbswish |
| Example |
Tôi mong bạn hạnh phúc.
I wish you happiness.
|
| Vietnamese | chúc sức khỏe
|
| English | Phrasewish you good health |
| Example |
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
I wish you and your family good health.
|
| Vietnamese | mong muốn |
| English | Verbsto wish, to desire |
| Example |
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
|
| Vietnamese | cầu chúc |
| English | Verbsto wish, to pray for, to bless |
| Example |
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
|
| Vietnamese | ước nguyện |
| English | Nounswish, desire, aspiration |
| Example |
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.