Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "xếp" 1 hit

Vietnamese xếp
English Verbsarrange
Example
Xếp lại tài liệu.
Arrange the documents.

Search Results for Synonyms "xếp" 5hit

Vietnamese sắp xếp
button1
English Verbsarrange
Example
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
Vietnamese xếp chồng lên
button1
English Verbsstack
Example
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
He stacks the suitcases.
Vietnamese xếp dọn xong hành lý
button1
English Verbsfinish loading
Example
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
I finish packing my luggage.
Vietnamese xếp hàng
button1
English Verbsto line up
Example
Họ xếp hàng trước cửa.
They line up in front of the entrance.
Vietnamese xếp hạng
English Nounsranking
Example
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
The city tops the ranking.

Search Results for Phrases "xếp" 11hit

sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
sắp xếp phòng họp
Arrange the conference room
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
He stacks the suitcases.
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
I finish packing my luggage.
Họ xếp hàng trước cửa.
They line up in front of the entrance.
Xếp sách dọc lên kệ.
Arrange the books vertically on the shelf.
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
Green beans are classified as vegetables.
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
The city tops the ranking.
Đây là bảng xếp hạng.
This is a ranking table.
Bảng xếp hạng được công bố.
The ranking was announced.
Xếp lại tài liệu.
Arrange the documents.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z